LiFePO4 – An toàn & Bền bỉ nhất

Pin Lưu trữ
LiFePO4 Hệ thống Hybrid

Không cháy nổ. 6.000 chu kỳ. Tuổi thọ 15+ năm. Hoàn toàn không cần bảo dưỡng định kỳ.

Tính dung lượng

Tại sao chọn LiFePO4?

4 lý do LiFePO4 là lựa chọn duy nhất cho hệ thống lưu trữ năng lượng mặt trời.

An toàn tuyệt đối

Không cháy nổ, không thermal runaway ngay cả khi quá tải hoặc nhiệt độ cao. Chứng nhận IEC 62619, UL 9540.

6.000 chu kỳ sạc

Gấp 3–5 lần so với Lithium-ion thông thường (2.000 chu kỳ). Sạc ngày 1 lần = dùng được 16+ năm.

Tuổi thọ 15+ năm

Giữ 80% dung lượng sau 6.000 chu kỳ. Đầu tư một lần, sử dụng toàn bộ vòng đời hệ thống mặt trời.

Không cần bảo dưỡng

BMS tích hợp tự cân bằng, bảo vệ quá sạc, quá xả, quá nhiệt. Cắm vào – quên đi, giám sát qua App.

Dòng pin LiFePO4 NLP

Dung lượng từ 5kWh đến 50kWh – phù hợp mọi quy mô từ hộ gia đình đến nhà xưởng.

Pin 5kWh LiFePO4
NLP BATTERY

Pin LiFePO4 5kWh Wall-mounted

Dung lượng5 kWh
Điện áp48V / 100Ah
Chu kỳ6.000 lần
Bảo hành10 năm
Giá: Liên hệ
Phổ biến nhất
Pin 10kWh LiFePO4
NLP BATTERY

Pin LiFePO4 10kWh Rack

Dung lượng10 kWh
Điện áp48V / 200Ah
Chu kỳ6.000 lần
Bảo hành10 năm
Giá: Liên hệ
Pin 20kWh LiFePO4
NLP BATTERY

Pin LiFePO4 20kWh Cabinet

Dung lượng20 kWh
Điện áp51.2V / 400Ah
Chu kỳ6.000 lần
Bảo hành10 năm
Giá: Liên hệ
Pin 50kWh LiFePO4
NLP BATTERY

Pin LiFePO4 50kWh Container

Dung lượng50 kWh
Điện áp51.2V / 1000Ah
Chu kỳ6.000 lần
Bảo hành10 năm
Giá: Liên hệ

Cách tính dung lượng pin cần

3 bước đơn giản để ước tính dung lượng pin phù hợp với nhu cầu của bạn.

1

Xác định tổng công suất tải cần dùng ban đêm

Liệt kê tất cả thiết bị sử dụng khi không có mặt trời: điều hoà, tủ lạnh, bình nóng lạnh, đèn... Cộng tổng công suất (W hoặc kW).

Ví dụ: 1 điều hoà 1HP + đèn + tủ lạnh ≈ 2.5 kW
2

Nhân với số giờ cần dùng

Xác định số giờ cần cấp điện từ pin (thường 18:00 – 06:00, tức 12 giờ). Nhân công suất × số giờ = kWh cần thiết.

Ví dụ: 2.5 kW × 4 giờ thực tế = 10 kWh
3

Cộng thêm 20–30% dự phòng DOD

Không nên xả pin dưới 20% để bảo vệ tuổi thọ. Tổng dung lượng pin cần = kWh tính ở bước 2 ÷ 0.8.

Ví dụ: 10 kWh ÷ 0.8 = 12.5 kWh → Chọn pin 15kWh

Không muốn tự tính? Để NLP tính giúp bạn miễn phí

Lead-acid vs LiFePO4

Tại sao không nên dùng ắc quy chì cho hệ thống Hybrid?

Tiêu chí Ắc quy Chì (Lead-acid) LiFePO4
Chu kỳ sạc 300–500 lần 6.000+ lần
Tuổi thọ 3–5 năm 15+ năm
Trọng lượng Rất nặng (30–70kg/kWh) Nhẹ (10–15kg/kWh)
An toàn Khí độc H₂S, acid rò rỉ An toàn hoàn toàn
Bảo dưỡng Định kỳ, tốn chi phí Không cần
Chi phí vòng đời Cao hơn 3× sau 15 năm Tối ưu nhất

Sẵn sàng đầu tư pin LiFePO4?

Tư vấn lựa chọn dung lượng pin phù hợp nhất – miễn phí, không ràng buộc.

Zalo